mồng tơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây leo, thân thảo, lá mềm, dày và có chất nhớt, thường được trồng để lấy lá nấu canh: "Mồng tơi" là tên một loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thuộc họ Basellaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Canh cua nấu với rau mồng tơi rất mát và bổ dưỡng.
- Vườn nhà bà em trồng một giàn mồng tơi xanh tốt.
- Rau mồng tơi có tính mát, giúp thanh nhiệt cơ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
"giàn mồng tơi": chỉ khung hoặc chỗ cho cây mồng tơi leo lên.
- Giàn mồng tơi trước nhà cho bóng mát và cung cấp rau sạch.
"nhớt như mồng tơi": thành ngữ so sánh, dùng để ví chất nhớt đặc trưng của loại rau này hoặc ám chỉ tính chất nhờn dính, khó chịu của một thứ gì đó.
- Nước canh rau đay, mồng tơi có độ sánh nhẹ rất ngon.
Biến thể và từ gần giúng
Mùng tơi: Đây là cách gọi biến thể, phổ biến hơn ở một số vùng miền, đặc biệt là miền Nam.
- Ở miền Nam, người ta thường gọi là canh rau mùng tơi.
Baselle: Tên gọi theo tiếng Pháp, cũng là tên khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Rau mồng tơi: Cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn khi chỉ loại rau này.
- Rau bồ ngót (ở một số vùng): Lưu ý đây là một loại rau khác (Sauropus androgynus), nhưng đôi khi có sự nhầm lẫn trong tên gọi địa phương.
Thành ngữ liên quan
- "Nghèo nhớt mồng tơi": Thành ngữ cũ, dùng để chỉ sự nghèo khó, thiếu thốn cùng cực, đến mức chỉ còn rau mồng tơi để ăn.
- Câu chuyện kể về một gia đình nghèo nhớt mồng tơi nhưng giàu tình yêu thương.
- Loài cây leo lá mềm, dày và có nhớt thường dùng nấu canh.